Luật cấm quan hệ tình dục hậu môn: Mối đe dọa thầm lặng đến an ninh y tế toàn cầu

31 tháng 3, 2026

Luật cấm quan hệ tình dục hậu môn: Mối đe dọa thầm lặng đến an ninh y tế toàn cầu

Khi các nhà hoạch định chính sách quốc tế thảo luận về những lỗ hổng trong hệ thống phòng chống đại dịch toàn cầu, họ thường chỉ ra các phòng thí nghiệm thiếu kinh phí, biên giới lỏng lẻo, hay việc phân phối vắc-xin không công bằng. Nhưng có một lỗ hổng sâu sắc và nhạy cảm hơn hiếm khi được đề cập trong các cuộc họp ngoại giao cấp cao. Một trong những điểm mù lớn nhất trong mạng lưới dịch tễ học toàn cầu lại bắt nguồn từ chính việc cấm quan hệ tình dục qua đường hậu môn bằng luật pháp. Tại hàng chục quốc gia, các luật hình sự hóa hình thức thân mật phổ biến này đang vô tình tạo ra những lỗ hổng dữ liệu khổng lồ, khiến các tổ chức y tế toàn cầu không thể phát hiện các bệnh truyền nhiễm mới nổi trước khi chúng vượt qua biên giới.

Thực tế là luật pháp quốc tế cho thấy gần bảy mươi quốc gia vẫn hình sự hóa rõ ràng hành vi quan hệ tình dục qua đường hậu môn, thường trừng phạt bằng các bản án tù nặng nề hoặc thậm chí là án tử hình. Nghiên cứu từ các cơ quan quốc tế như Chương trình Phối hợp của Liên Hợp Quốc về HIV/AIDS (UNAIDS) đã liên tục chỉ ra rằng ở những nơi hành vi này bị kiểm soát chặt chẽ, các mạng lưới giám sát dịch bệnh hoàn toàn thất bại. Dữ liệu từ các tổ chức theo dõi y tế toàn cầu cho thấy tỷ lệ nhiễm HIV cao hơn đáng kể trong các cộng đồng ở những nước hình sự hóa quan hệ tình dục đồng giới so với những nước không làm vậy. Trong đợt bùng phát vi-rút đậu mùa khỉ (mpox) toàn cầu vào năm 2022, việc theo dõi dịch tễ ở những khu vực hình sự hóa gắt gao đã gần như sụp đổ. Vì vi-rút ban đầu lây lan nhanh qua các mạng lưới tình dục có quan hệ qua đường hậu môn, nam giới ở các nước có luật chống hành vi này nghiêm ngặt đã từ chối tìm kiếm sự chăm sóc y tế hoặc báo cáo triệu chứng. Họ có lý do để lo sợ rằng việc chẩn đoán y tế sẽ trở thành lời thú tội trước nhà nước về một tội ác nghiêm trọng, khiến các quan chức y tế công cộng phải đối mặt với một mầm bệnh biến đổi nhanh chóng mà không có thông tin gì.

Việc những luật này vẫn tồn tại thường bị công chúng hiểu sai như là một sự khác biệt văn hóa hiện đại đơn thuần hoặc sự phản ánh của các phong tục địa phương cổ xưa. Thực tế, phần lớn các bộ luật hình sự cấm quan hệ tình dục qua đường hậu môn không phải do chính các quốc gia đang thực thi chúng soạn thảo. Các nhà sử học pháp lý và nhà nghiên cứu nhân quyền đã truy ngược nguồn gốc của những đạo luật này về thẳng thời kỳ cai trị thuộc địa của Anh, Pháp và Tây Ban Nha vào thế kỷ 19. Điều 377 khét tiếng trong bộ luật hình sự của Anh, vốn hình sự hóa mọi hành vi tình dục bị coi là "trái tự nhiên", đã được áp đặt một cách có hệ thống khắp châu Á, châu Phi và vùng Ca-ri-bê. Rất lâu sau khi các đế quốc rút lui, những luật lệ kế thừa này vẫn còn tồn tại trong hệ thống tư pháp địa phương. Ngày nay, các chính phủ yếu kém và chế độ độc tài vẫn duy trì những di sản thuộc địa này không chỉ vì truyền thống, mà còn như một công cụ chính trị hiệu quả. Bằng cách nhắm vào một hành vi tình dục kín đáo về mặt pháp lý, các nhà lãnh đạo có thể dễ dàng đổ lỗi cho các nhóm thiểu số, tập hợp lực lượng chính trị bảo thủ, và thể hiện sự thách thức về ý thức hệ với các nước phương Tây.

Hậu quả quốc tế của vở kịch chính trị cục bộ này là rất tai hại đối với an ninh sinh học toàn cầu. Khi sự giám sát của nhà nước, sự tống tiền của cảnh sát, và mối đe dọa tù tội buộc người dân phải che giấu hành vi tình dục của mình, những cá nhân đó hoàn toàn biến mất khỏi các hệ thống ghi nhận y tế công cộng. Họ không tiếp cận y tế dự phòng thông thường, bỏ qua các xét nghiệm sàng lọc vi-rút quan trọng, và hoàn toàn tránh né bác sĩ khi các triệu chứng bí ẩn hoặc dễ lây lan xuất hiện. Tình trạng này chắc chắn biến các cộng đồng bị cô lập và bên lề xã hội thành những ổ ủ bệnh thầm lặng cho vi-rút lây lan. Các tổ chức y tế toàn cầu gần như phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống cảnh báo sớm để ngăn chặn các ổ dịch cục bộ trở thành thảm họa quốc tế, nhưng một hệ thống cảnh báo sớm hoạt động hiệu quả đòi hỏi sự tin tưởng sâu sắc từ bệnh nhân. Bằng cách biến một hành vi tình dục phổ biến thành tội hình sự, các quốc gia đã cắt đứt sự tin tưởng thiết yếu đó. Họ để cho mầm bệnh lây lan mà không bị phát hiện cho đến khi chúng chắc chắn sẽ đến các sân bay quốc tế, nghĩa là việc không thể theo dõi một ổ dịch ở bán cầu này sẽ đe dọa trực tiếp đến người dân ở bán cầu kia.

Giải quyết mối đe dọa an ninh toàn cầu này đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong ngoại giao quốc tế và viện trợ nước ngoài. Trong lịch sử, nỗ lực phi hình sự hóa quan hệ tình dục qua đường hậu môn gần như chỉ được các nhà ngoại giao xem là một yêu cầu cấp thiết về đạo đức và nhân quyền. Dù điều đó vẫn hoàn toàn đúng, các tổ chức đa phương và cơ chế tài trợ toàn cầu cũng phải bắt đầu xem việc phi hình sự hóa là một vấn đề cấp bách về an ninh sinh học quốc tế. Các tổ chức như Quỹ Toàn cầu và các sáng kiến song phương lớn nên tận dụng các khoản đầu tư tài chính quan trọng của mình để yêu cầu tạo ra các vùng y tế an toàn. Đây phải là những phòng khám được bảo vệ nghiêm ngặt, nơi bệnh nhân có thể tìm kiếm chẩn đoán chính xác và điều trị các bệnh lây truyền qua đường tình dục mà không sợ sự can thiệp của cảnh sát hay bị truy tố pháp lý. Hơn nữa, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các quốc gia dân chủ đồng minh phải gây sức ép với các chính phủ còn do dự để họ hiểu rằng việc bãi bỏ các luật từ thời thuộc địa không phải là tiếp nhận các giá trị văn hóa ngoại lai. Thay vào đó, đó là việc bảo vệ chính cơ sở hạ tầng y tế quốc gia của họ trước những mối đe dọa sinh học vô hình và di chuyển nhanh.

Cộng đồng quốc tế không thể tiếp tục xem tình trạng pháp lý của hành vi tình dục thân mật là một vấn đề nội bộ riêng lẻ, diễn ra sau những cánh cửa đóng kín. Trong một kỷ nguyên toàn cầu hóa nhanh chóng, giao thông đại chúng, và các mối đe dọa vi-rút liên tục, việc hình sự hóa quan hệ tình dục qua đường hậu môn tạo ra một rủi ro không thể chấp nhận được đối với sự an toàn của tất cả mọi người. Chừng nào nỗi sợ bạo lực từ nhà nước còn quyết định ai cảm thấy đủ an toàn để đến một phòng khám trong khu vực, thì mầm bệnh sẽ tiếp tục lợi dụng những góc khuất do sự đàn áp của chính phủ tạo ra. An ninh toàn cầu thực sự đòi hỏi phải thừa nhận rằng y tế công cộng chỉ có thể hoạt động hiệu quả trong sự minh bạch, và việc bảo vệ các quyền con người cơ bản chính là lá chắn phòng thủ thiết thực và cần thiết nhất mà thế giới có được trước đại dịch lớn tiếp theo.

Ấn phẩm

The World Dispatch

Nguồn: Editorial Desk

Danh mục: Thế giới