Bệnh mãn tính mới là lý do thật sự khiến lực lượng lao động toàn cầu thu hẹp
30 tháng 3, 2026

Khi các doanh nghiệp treo biển tuyển dụng và các nhà máy chật vật để đạt mục tiêu sản xuất, lời giải thích phổ biến thường xoay quanh một sự thay đổi văn hóa sâu rộng. Luồng ý kiến chính cho rằng người lao động hiện đại chỉ đơn giản là đã mất đi tham vọng, âm thầm rời bỏ thị trường lao động để ưu tiên nghỉ ngơi hơn là làm việc. Các chính trị gia và lãnh đạo doanh nghiệp thường than phiền về sự suy giảm tinh thần làm việc này, đổ lỗi cho thái độ của các thế hệ gây ra tình trạng thiếu hụt nhân tài đáng thất vọng. Nhưng khi xem xét kỹ hơn các dữ liệu, một thực tế đáng lo ngại hơn nhiều được hé lộ. Hàng triệu người biến mất khỏi lực lượng lao động toàn cầu không phải vì họ đang chờ đợi mức lương cao hơn hay nổi loạn chống lại văn hóa công ty. Họ đơn giản là quá ốm yếu để làm việc.
Quy mô của lực lượng lao động bị thiếu hụt này lớn đến kinh ngạc, và nó đang thể hiện rõ trong các dữ liệu kinh tế quốc gia. Tại Hoa Kỳ, nghiên cứu từ Viện Brookings gần đây ước tính rằng hàng triệu lao động toàn thời gian tương đương đã phải nghỉ việc do các di chứng hậu vi-rút và sự gia tăng của các bệnh mãn tính. Cùng lúc đó, số hồ sơ xin trợ cấp khuyết tật của liên bang đã tăng vọt lên mức cao lịch sử, phản ánh một bộ phận dân số trong độ tuổi lao động ngày càng không thể đáp ứng các yêu cầu về thể chất và tinh thần của công việc thông thường. Những người lao động bị thiếu hụt này đại diện cho một sự rò rỉ lớn trong guồng máy kinh tế, làm cạn kiệt năng suất và khiến các nhà tuyển dụng phải vật lộn để lấp đầy những vị trí trống vẫn còn đó.
Xu hướng này không chỉ giới hạn ở nền kinh tế Mỹ. Bên kia Đại Tây Dương, Vương quốc Anh cũng đang đối mặt với một cuộc rút lui tương tự. Dữ liệu từ Văn phòng Thống kê Quốc gia cho thấy một số lượng kỷ lục người trưởng thành trong độ tuổi lao động đã hoàn toàn rời khỏi thị trường, với lý do chính là bệnh tật kéo dài. Ngân hàng Trung ương Anh đã cảnh báo một cách rõ ràng rằng sự suy sụp về sức khỏe của lực lượng lao động là một trong những rào cản nghiêm trọng nhất đối với tăng trưởng kinh tế quốc gia. Các mô hình tương tự cũng đang xuất hiện trên khắp châu Âu và một số khu vực ở châu Á, chứng tỏ đây là một cuộc khủng hoảng kinh tế vĩ mô có tính cấu trúc chứ không phải là một hiện tượng bất thường mang tính địa phương.
Thật dễ dàng để đổ lỗi toàn bộ hiện tượng này cho đại dịch, và không có gì phải bàn cãi rằng các cuộc khủng hoảng sức khỏe toàn cầu gần đây đã đóng vai trò như một chất xúc tác lớn. Các bệnh hậu vi-rút đã buộc vô số người trưởng thành từng khỏe mạnh phải từ bỏ sự nghiệp. Tuy nhiên, đại dịch chỉ đẩy nhanh một xu hướng suy giảm thể chất đã âm ỉ từ lâu. Trong nhiều thập kỷ, lối sống ít vận động, môi trường dinh dưỡng kém, và tỷ lệ gia tăng của các bệnh mãn tính như tiểu đường và bệnh tim mạch đã dần bào mòn năng lực thể chất của lực lượng lao động. Môi trường làm việc hiện đại thường làm vấn đề thêm trầm trọng, khi thay thế sự gắng sức thể chất bằng tình trạng bất động triền miên và căng thẳng mãn tính.
Các thách thức về sức khỏe tâm thần cũng đã tăng vọt, đặc biệt là ở những người lao động trẻ tuổi, vốn được cho là nhóm có năng suất kinh tế cao nhất. Tỷ lệ gia tăng của chứng lo âu lâm sàng, trầm cảm nặng và tình trạng kiệt sức sâu sắc không còn chỉ là bi kịch cá nhân; chúng là những gánh nặng kinh tế mang tính hệ thống. Các hệ thống y tế trên khắp thế giới phát triển được xây dựng chủ yếu để điều trị các thương tích và bệnh lây nhiễm cấp tính, chứ không phải để quản lý tình trạng mệt mỏi thể chất và tinh thần mãn tính lan rộng. Kết quả là, hàng triệu người lao động đang gặp khó khăn bị bỏ lại, chỉ nhận được sự chăm sóc vừa đủ để tồn tại nhưng không đủ hỗ trợ để duy trì một công việc ổn định.
Hậu quả kinh tế vĩ mô của cuộc khủng hoảng sức khỏe này rất sâu sắc và cực kỳ khó giải quyết. Khi một tỷ lệ đáng kể dân số rời khỏi thị trường lao động, nền kinh tế phải chịu một đòn giáng kép. Đầu tiên, năng suất sụt giảm mạnh, tạo ra những nút thắt nguồn cung nghiêm trọng. Khi các công ty không thể tìm đủ nhân lực để sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, giá cả tự nhiên sẽ tăng lên. Động lực này nuôi dưỡng một tình trạng lạm phát dai dẳng, khiến các ngân hàng trung ương đau đầu. Các tổ chức như Cục Dự trữ Liên bang có thể tăng lãi suất để hạ nhiệt nhu cầu tiêu dùng, nhưng chính sách tiền tệ không thể chữa khỏi bệnh cho một người lao động. Không có mức tăng lãi suất nào có thể tự động cung cấp nhân viên cho bệnh viện, vận hành xe nâng, hay viết phần mềm nếu lực lượng lao động không đủ sức khỏe thể chất.
Hơn nữa, gánh nặng đối với nhà nước tăng lên nhanh chóng. Nguồn thu thuế của chính phủ bị thu hẹp đúng vào lúc chi tiêu công phải mở rộng. Lực lượng lao động suy giảm đồng nghĩa với việc thu được ít thuế thu nhập hơn để tài trợ cho các dịch vụ công. Đồng thời, nhà nước phải chi trả nhiều hơn cho các khoản trợ cấp khuyết tật, hỗ trợ thất nghiệp, và chăm sóc y tế được trợ giá. Điều này tạo ra một cái bẫy tài khóa nguy hiểm, đặc biệt đối với các xã hội đang già hóa vốn đã phải đối mặt với chi phí lương hưu tăng cao. Nếu dân số trong độ tuổi lao động già đi và mắc bệnh mãn tính nhanh hơn so với tốc độ được thay thế bởi những người lao động trẻ và khỏe mạnh hơn, cả quốc gia có nguy cơ rơi vào vòng luẩn quẩn của nợ nần chồng chất và kinh tế trì trệ.
Để giải quyết nút thắt kinh tế này, cần có một sự thay đổi triệt để trong cách các nhà hoạch định chính sách và lãnh đạo doanh nghiệp nhìn nhận về sức khỏe cộng đồng. Sức khỏe không còn có thể bị xem là một vấn đề xã hội đơn thuần hay một lựa chọn tiêu dùng cá nhân. Nó phải được coi là một hạ tầng kinh tế thiết yếu. Chính phủ và các nhà hoạch định trung ương cần tính toán lợi tức đầu tư cho chăm sóc phòng ngừa giống như cách họ đánh giá việc xây dựng đường cao tốc, mở rộng mạng lưới băng thông rộng, hay lưới điện năng lượng. Một quốc gia với những cây cầu hỏng không thể vận chuyển hàng hóa, và một quốc gia với sức khỏe người dân suy sụp không thể sản xuất ra chúng.
Các doanh nghiệp cũng phải thích ứng với thực tế mới này bằng cách vượt ra ngoài các chương trình phúc lợi hời hợt. Các công ty cần thiết kế quy trình làm việc chủ động ngăn ngừa tình trạng kiệt sức và phù hợp với các giới hạn về thể chất. Hơn nữa, các quy định lao động quốc gia cần được cải tổ sâu rộng. Các phúc lợi dành cho người khuyết tật theo kiểu cứng nhắc, được ăn cả ngã về không, thường trừng phạt những người cố gắng làm việc vài giờ một tuần. Bằng cách đưa ra sự linh hoạt hơn và bảo vệ các cơ cấu làm việc bán thời gian, các nền kinh tế có thể cho phép những người đang đối mặt với bệnh mãn tính vẫn tham gia một phần vào lực lượng lao động mà không mất đi mạng lưới an toàn quan trọng của họ.
Cuối cùng, một nền kinh tế chỉ có thể vững mạnh tương đương với sức khỏe của những người tạo ra nó. Ảo tưởng về một nguồn cung lao động vô tận và bền bỉ mãi mãi đã tan vỡ. Phớt lờ sự suy giảm thể chất của người lao động là một công thức dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế vĩnh viễn và sự suy giảm mức sống trên diện rộng. Sự giàu có thực sự của một quốc gia không chỉ được đo bằng dự trữ tài chính, giá trị thị trường chứng khoán, hay năng lực công nghiệp, mà còn nằm ở sức sống thể chất và tinh thần của người dân. Chừng nào nền tảng sức khỏe đó chưa được khôi phục, nền kinh tế toàn cầu sẽ tiếp tục hoạt động với một chiếc mỏ neo vô hình nặng trĩu kìm hãm nó.