Chi phí thuốc quá cao, hàng triệu người đành bỏ dở điều trị
2 tháng 4, 2026
Phần tốn kém nhất của việc chữa bệnh thường không phải là đi khám bác sĩ, mà là lúc bệnh nhân ra quầy thuốc. Nghiên cứu tại Mỹ và các nước khác cho thấy khi giá thuốc tăng, người dân sẽ bẻ nhỏ viên thuốc, trì hoãn mua liều mới, hoặc bỏ về tay không.
Nhiều người nghĩ phần khó nhất khi chữa bệnh là đi gặp bác sĩ. Nhưng trên thực tế, đối với hàng triệu bệnh nhân, bước ngoặt thực sự lại đến sau đó, tại quầy thuốc. Đó là nơi đơn thuốc trở thành một quyết định tài chính. Một loại thuốc có thể rất cần thiết cho việc điều trị, được giải thích rõ ràng và có sẵn ở nhiều nơi. Nhưng bệnh nhân vẫn không dùng nó vì giá quá cao. Kết quả là một dạng thất bại trong điều trị một cách thầm lặng, hiếm khi trông có vẻ nghiêm trọng vào lúc đó. Nó chỉ đơn giản là việc trì hoãn mua thuốc, bẻ nửa liều thuốc, hoặc một bệnh nhân rời đi mà không có loại thuốc họ được dặn là cần dùng.
Vấn đề này lớn hơn nhiều so với những gì các hệ thống y tế thừa nhận. Tại Hoa Kỳ, dữ liệu khảo sát từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) đã nhiều lần cho thấy người trưởng thành bỏ liều, dùng ít thuốc hơn chỉ định, hoặc trì hoãn mua thuốc theo đơn vì chi phí. Gánh nặng này đè nặng nhất lên những người mắc bệnh mãn tính, thu nhập thấp và không có bảo hiểm ổn định. Một cuộc thăm dò năm 2022 của KFF cho thấy khoảng ba trong mười người trưởng thành cho biết đã không dùng thuốc theo đơn vào một thời điểm nào đó trong năm trước vì chi phí. Điều này bao gồm việc không mua thuốc theo đơn, bẻ đôi viên thuốc hoặc bỏ liều. Những lựa chọn này nghe có vẻ nhỏ nhặt, nhưng trong y học, những sai sót nhỏ có thể trở thành những trở ngại lớn.
Hình thái này không chỉ giới hạn ở Hoa Kỳ, dù thường là nghiêm trọng nhất ở đó. Ở nhiều quốc gia có bảo hiểm y tế công, thuốc men rẻ hơn và việc kiểm soát giá cả chặt chẽ hơn. Dù vậy, các khoản chi phí tự trả vẫn định hình hành vi của người dân. Tại Canada, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng việc không tuân thủ dùng thuốc do chi phí ảnh hưởng đến một bộ phận đáng kể người trưởng thành, đặc biệt là những người không có bảo hiểm thuốc toàn diện. Tại Úc, nơi Chương trình Trợ giá Dược phẩm giúp giảm giá nhiều loại thuốc, những thay đổi chính sách làm giảm các khoản đồng chi trả có liên quan đến việc sử dụng thuốc tốt hơn ở những bệnh nhân thu nhập thấp. Bài học rất rõ ràng ở mọi hệ thống: khi bệnh nhân trả ít tiền hơn, họ có nhiều khả năng tuân thủ điều trị hơn.
Nguyên nhân sâu xa không khó để nhận thấy. Việc định giá thuốc thường thiếu minh bạch. Các chương trình bảo hiểm có thể khiến thuốc men trông có vẻ được chi trả trên giấy tờ, nhưng lại để bệnh nhân đối mặt với mức khấu trừ cao, các khoản đồng bảo hiểm, hoặc những thay đổi đột ngột trong danh mục thuốc được chi trả. Thuốc gốc thường rẻ hơn, nhưng không phải lúc nào cũng đủ rẻ cho những gia đình vốn đã chịu áp lực từ tiền thuê nhà, thực phẩm, chăm sóc con cái và đi lại. Thuốc biệt dược cho bệnh tiểu đường, ung thư, bệnh tự miễn và các bệnh hiếm gặp có thể đặc biệt tốn kém. Ở Hoa Kỳ, insulin đã trở thành ví dụ nổi tiếng nhất. Trong nhiều năm, nhiều bệnh nhân tiểu đường phải đối mặt với giá cao đến mức việc dùng thuốc dè sẻn đã trở thành một vụ bê bối về sức khỏe cộng đồng. Các báo cáo từ các nhóm bệnh nhân, nhà nghiên cứu và các cuộc điều tra của tiểu bang đã ghi nhận việc người dân phải kéo dài nguồn cung thuốc một cách nguy hiểm vì họ không còn lựa chọn nào khác.
Áp lực chi phí cũng tác động theo những cách tinh vi hơn. Một số bệnh nhân cảm thấy xấu hổ và không nói với bác sĩ rằng họ chưa bao giờ mua thuốc. Những người khác cho rằng vấn đề là do thất bại cá nhân chứ không phải là một rào cản phổ biến được xây dựng sẵn trong hệ thống. Bác sĩ có thể không biết chính xác giá mà một bệnh nhân sẽ phải trả tại một nhà thuốc địa phương. Do đó, một kế hoạch điều trị có thể đổ bể mà không ai trong phòng khám nhận ra. Khoảng cách giữa việc kê đơn và khả năng chi trả là một trong những lý do khiến việc tiếp cận thuốc men vẫn là một trong những thất bại ít được nhìn thấy nhất trong ngành y tế hiện đại.
Những ảnh hưởng đến sức khỏe là nghiêm trọng và có thể dự đoán được. Thuốc điều trị huyết áp cao, hen suyễn, trầm cảm, động kinh và cholesterol cao hoạt động tốt nhất khi được dùng đều đặn. Việc gián đoạn làm tăng nguy cơ đau tim, đột quỵ, nhập viện cấp cứu và suy giảm sức khỏe có thể phòng ngừa được. Các nhà nghiên cứu đã liên kết việc không tuân thủ dùng thuốc do chi phí với kết quả tồi tệ hơn ở các bệnh mãn tính và việc phải sử dụng dịch vụ chăm sóc tại bệnh viện nhiều hơn sau này. Một bệnh nhân bỏ thuốc huyết áp có thể cảm thấy khỏe trong nhiều tuần, sau đó phải vào phòng cấp cứu trong tình trạng nguy kịch, với chi phí cao hơn nhiều so với đơn thuốc ban đầu. Theo nghĩa đó, thuốc men không thể chi trả không tiết kiệm tiền. Nó chỉ trì hoãn việc chi tiêu cho đến khi tổn thương trở nên tồi tệ hơn và việc điều trị tốn kém hơn.
Tác động tài chính lan rộng ra ngoài các bệnh nhân cá nhân. Khi người dân không thể duy trì sức khỏe, họ phải nghỉ làm, mất thu nhập và phụ thuộc nhiều hơn vào người chăm sóc. Các bệnh viện phải đối mặt với những ca nhập viện có thể tránh được. Các chương trình bảo hiểm công cuối cùng phải chi trả cho những biến chứng lẽ ra đã có thể được ngăn chặn. Điều này đặc biệt đau đớn ở các cộng đồng nghèo hơn, nơi bệnh tật vốn đã chồng chéo với áp lực nhà ở, mất an ninh lương thực và khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe ban đầu còn hạn chế. Ở những nơi đó, chi phí thuốc men không chỉ đơn thuần phản ánh một vấn đề sức khỏe. Chúng còn làm sâu sắc thêm sự bất bình đẳng.
Cũng có những ảnh hưởng rõ ràng đến lòng tin. Bệnh nhân được cho biết rằng y học hiện đại có thể kiểm soát nhiều tình trạng từng gây tử vong. Điều đó đúng, nhưng chỉ khi thuốc men có thể tiếp cận được. Khi người dân nghe rằng có một loại thuốc hiệu quả nhưng vẫn không thể có được nó, niềm tin vào hệ thống y tế bị xói mòn. Công chúng bắt đầu xem chăm sóc sức khỏe như một lời hứa kèm theo những điều khoản nhỏ khó thấy. Sự mất lòng tin đó rất quan trọng vì nó định hình việc liệu người dân có tìm cách chăm sóc sớm, tuân theo lời khuyên, hay tin rằng các tổ chức đang hành động vì lợi ích của họ hay không.
Có những cách thực tế để giảm bớt vấn đề này. Đầu tiên là giảm giá một cách đơn giản. Việc áp trần chi phí tự trả cho các loại thuốc thiết yếu có thể nhanh chóng thay đổi hành vi, đặc biệt đối với các bệnh mãn tính. Các động thái gần đây của Hoa Kỳ nhằm áp trần chi phí insulin cho một số nhóm có bảo hiểm đã cho thấy chính sách có mục tiêu có thể hạ thấp một rào cản nguy hiểm như thế nào. Việc cho phép các chương trình công đàm phán giá thuốc nhiều hơn cũng có thể hữu ích, mặc dù tác động sẽ cần thời gian và phụ thuộc vào loại thuốc nào được đưa vào danh sách. Các quốc gia khác đã cho thấy trong nhiều năm rằng việc đàm phán và quy định giá mạnh mẽ hơn có thể giữ cho nhiều phương pháp điều trị trong tầm tay mà không phá hủy khả năng tiếp cận.
Các phòng khám và bệnh viện cũng có thể làm nhiều hơn nữa. Bác sĩ nên thảo luận về chi phí một cách thường xuyên như thảo luận về tác dụng phụ. Dược sĩ thường có thể xác định các loại thuốc tương đương rẻ hơn, các liệu pháp thay thế, hoặc các chương trình hỗ trợ của nhà sản xuất. Các hệ thống y tế có thể xây dựng các công cụ kê đơn theo thời gian thực để hiển thị chi phí dự kiến cho bệnh nhân trước khi đơn thuốc được gửi đi. Điều đó nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng nó giải quyết một vấn đề của con người: mọi người cần những kế hoạch điều trị mà họ thực sự có thể thực hiện được. Một đơn thuốc hoàn hảo mà không được mua thì không phải là sự chăm sóc tốt.
Người sử dụng lao động và các công ty bảo hiểm cũng có vai trò. Ngày càng có nhiều chương trình bảo hiểm quảng cáo thuốc phòng bệnh chi phí thấp, nhưng phạm vi chi trả vẫn không đồng đều và khó hiểu. Thuốc thiết yếu cho các bệnh mãn tính phổ biến nên là phần dễ chi trả nhất trong việc chăm sóc sức khỏe, chứ không phải là phần khó nhất. Chính sách công có thể hỗ trợ điều này bằng cách xem việc tuân thủ dùng thuốc không phải là vấn đề ý chí, mà là vấn đề về khả năng tiếp cận. Nếu bệnh nhân liên tục bỏ thuốc vì giá cả, hệ thống nên được đánh giá là đã thất bại, chứ không phải bệnh nhân.
Quan niệm sai lầm sâu sắc hơn là thuốc có tác dụng ngay khi nó được phát minh. Sự thật là, thuốc chỉ có tác dụng khi mọi người có thể lấy được nó, trả tiền cho nó, và sử dụng nó theo chỉ dẫn theo thời gian. Đơn thuốc không phải là phương pháp chữa trị. Nó là một lời đề nghị, và đối với quá nhiều người, lời đề nghị đó đi kèm với một hóa đơn mà họ không thể gánh nổi. Cho đến khi các hệ thống y tế thu hẹp khoảng cách giữa những gì bác sĩ kê đơn và những gì bệnh nhân có thể chi trả, nhiều phương pháp điều trị tốt nhất trên thế giới sẽ vẫn nằm ngoài tầm với, không phải trong phòng thí nghiệm, mà ở những khu dân cư bình thường, tại mỗi lần đi mua thuốc.
Nguồn: Editorial Desk