Thị trường lao động 'hai tốc độ': Mặt trái của chính sách quay lại văn phòng
2 tháng 4, 2026
Nhiều sếp coi việc trở lại văn phòng là cách để tăng năng suất. Nhưng thực tế lại cho thấy một cái giá đắt hơn: chính sách này đang chia rẽ người lao động, giữ chân một số người trong khi đẩy những người khác ra rìa.
Đối với nhiều lãnh đạo, việc trở lại văn phòng nghe có vẻ là một bài toán kinh tế đơn giản. Đưa nhân viên quay lại, xây dựng lại tinh thần đồng đội, tăng năng suất, và kết thúc những thỏa hiệp lộn xộn của thời đại dịch. Nhưng dữ liệu thị trường lao động và ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy một sự thật phức tạp hơn. Làn sóng trở lại văn phòng không chỉ thay đổi nơi mọi người làm việc. Nó đang tạo ra một thị trường lao động hai tốc độ. Thị trường này ưu ái những người lao động được tự do về địa điểm, có khả năng thương lượng và kỹ năng cao, trong khi lại tạo thêm áp lực cho các bậc cha mẹ, người lao động khuyết tật, người phải đi làm xa, và những người sống xa các trung tâm việc làm đắt đỏ.
Sự phân chia này rất quan trọng vì cách thức làm việc không còn là vấn đề phụ. Nó giờ đây quyết định ai được tuyển dụng, ai giữ được việc, ai được thăng chức, và thành phố hay khu vực nào được hưởng lợi hoặc mất đi thu nhập. Tại Hoa Kỳ, Cục Thống kê Lao động và các công ty theo dõi thị trường lao động tư nhân đã chỉ ra rằng tin tuyển dụng làm việc từ xa và kết hợp (hybrid) đã giảm so với đỉnh điểm trong đại dịch, nhưng vẫn tiếp tục thu hút một lượng lớn ứng viên hơn nhiều so với các công việc hoàn toàn tại văn phòng. LinkedIn và Indeed đều báo cáo cùng một xu hướng: các tin tuyển dụng từ xa chỉ là thiểu số trong tổng số vị trí trống, nhưng lại thu hút sự quan tâm lớn từ người tìm việc. Sự không khớp này cho thấy một câu chuyện đơn giản. Người lao động vẫn rất coi trọng sự linh hoạt, ngay cả khi nhiều nhà tuyển dụng đang cố gắng thu hẹp nó lại.
Nghiên cứu cũng cho thấy tác động này không đồng đều. Các nghiên cứu của các nhà kinh tế học tại Stanford, bao gồm công trình của Nicholas Bloom và các đồng tác giả, đã phát hiện rằng làm việc kết hợp có thể duy trì năng suất trong khi cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên và sự hài lòng trong công việc, đặc biệt là khi nhân viên có những ngày lên văn phòng cố định thay vì một lịch trình hỗn loạn. Một nghiên cứu ngẫu nhiên lớn được công bố vào năm 2024 về mô hình làm việc kết hợp tại một công ty công nghệ lớn cho thấy không có sự sụt giảm nào trong đánh giá hiệu suất hay tỷ lệ thăng chức đối với nhân viên làm việc kết hợp nói chung, nhưng lại tìm thấy sự cải thiện đáng kể trong việc giữ chân nhân viên. Những lợi ích này đặc biệt mạnh mẽ đối với phụ nữ, người chăm sóc gia đình, và những nhân viên phải đi làm xa. Điều này quan trọng vì việc giữ chân nhân viên không phải là một chỉ số có thể xem nhẹ. Thay thế nhân viên rất tốn kém. Gallup và các nhà nghiên cứu khác về môi trường làm việc từ lâu đã ước tính rằng chi phí thay thế một nhân viên có thể tốn từ một nửa đến hai lần mức lương của họ, tùy thuộc vào vai trò.
Tuy nhiên, nhiều công ty vẫn áp dụng các quy định bắt buộc đến văn phòng cho tất cả mọi người. Một số lãnh đạo nói rằng họ cần sự hợp tác mạnh mẽ hơn. Những người khác cho rằng nhân viên trẻ học hỏi nhanh hơn khi làm việc trực tiếp. Những lo ngại này có phần đúng. Nhân viên mới thường hưởng lợi từ việc tiếp xúc gần gũi, và việc quản lý yếu kém có thể khiến hệ thống làm việc từ xa trở nên rời rạc. Nhưng làn sóng quay lại văn phòng trên diện rộng thường phản ánh nhiều hơn về sự kiểm soát, bất động sản, và văn hóa doanh nghiệp hơn là về hiệu quả công việc. Các công ty đã ký những hợp đồng thuê văn phòng dài hạn. Chính quyền thành phố muốn lượng người đi lại ở trung tâm trở lại. Những nhà quản lý trưởng thành trong một nền văn hóa coi trọng sự hiện diện thường tin vào những gì họ có thể thấy. Những áp lực này là có thật, nhưng chúng không đồng nghĩa với bằng chứng cho thấy việc bắt buộc đến văn phòng sẽ cải thiện kết quả.
Cái giá phải trả đang thể hiện ở chỗ ai là người ra đi đầu tiên. Tại Anh, dữ liệu từ Văn phòng Thống kê Quốc gia và các cuộc khảo sát lao động khác đã cho thấy làm việc từ xa vẫn phổ biến hơn ở nhóm chuyên gia được trả lương cao so với nhóm nhân viên dịch vụ lương thấp. Tại Hoa Kỳ, các cuộc khảo sát điều tra dân số và nghiên cứu học thuật cũng tìm thấy sự phân chia tương tự. Người lao động trong ngành tài chính, công nghệ và dịch vụ kinh doanh có nhiều khả năng được lựa chọn linh hoạt hơn so với những người làm trong ngành bán lẻ, vận tải, hỗ trợ y tế hoặc nhà hàng khách sạn. Điều này có nghĩa là những người lao động có ít quyền lực nhất thường phải đối mặt với gánh nặng lớn nhất từ việc quay lại văn phòng. Họ tốn nhiều tiền hơn cho việc đi lại, ít kiểm soát được lịch trình của mình, và khó có thể chuyển đến gần các trung tâm thành phố đắt đỏ hơn.
Các bậc cha mẹ phải đối mặt với một khía cạnh khắc nghiệt khác của sự phân chia này. Trong và sau đại dịch, các nhà kinh tế lao động đã theo dõi cách làm việc linh hoạt giúp nhiều bà mẹ tiếp tục tham gia lực lượng lao động. Ở một số nền kinh tế phát triển, tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của phụ nữ phục hồi nhanh hơn nhiều dự báo, và làm việc từ xa hoặc kết hợp đã đóng một vai trò trong đó. Tại Hoa Kỳ, phụ nữ từ 25 đến 54 tuổi đã đạt tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao kỷ lục trong những năm gần đây. Các nhà kinh tế học đã liên hệ sự phục hồi này với nhiều yếu tố, bao gồm thị trường việc làm mạnh mẽ, sự phục hồi tốt hơn của dịch vụ chăm sóc trẻ em, và sự linh hoạt hơn ở nơi làm việc. Nếu sự linh hoạt đó bị thu hẹp, một số thành quả này có thể trở nên mong manh.
Điều tương tự cũng đúng với người lao động khuyết tật. Nghiên cứu và các cuộc khảo sát doanh nghiệp đã liên tục cho thấy làm việc từ xa đã mở rộng cơ hội cho nhiều người vốn từ lâu bị cản trở bởi rào cản đi lại, thiết kế văn phòng, hoặc lịch trình cứng nhắc. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của người khuyết tật ở Mỹ đã tăng đáng kể sau năm 2020, và các nhà phân tích tại Ngân hàng Dự trữ Liên bang St. Louis cùng các tổ chức khác đã chỉ ra làm việc từ xa là một trong những yếu tố có khả năng đóng góp vào sự gia tăng này. Không phải mọi người lao động khuyết tật đều muốn làm việc tại nhà, và không phải công việc nào cũng có thể làm theo cách đó. Nhưng việc loại bỏ sự linh hoạt có thể đóng lại một cánh cửa vốn chỉ vừa mới mở ra.
Cũng có những tác động kinh tế rộng lớn hơn. Chi phí nhà ở tại các trung tâm việc làm lớn vẫn cao đến mức khó chấp nhận. Ở các thành phố như San Francisco, New York và London, việc đi làm vào các khu kinh doanh trung tâm không chỉ là một sự bất tiện. Nó là một loại 'thuế' đánh vào thời gian và thu nhập. Đối với những người lao động đã chuyển đi xa hơn trong đại dịch, việc bắt buộc phải có mặt có thể đồng nghĩa với việc mất hàng giờ mỗi tuần và tốn thêm hàng trăm đô la mỗi tháng cho chi phí đi lại, chăm sóc con cái, ăn uống và trang phục. Đó là số tiền không được chi tiêu vào những việc khác và thời gian không được dùng để nghỉ ngơi, học hỏi hay chăm sóc gia đình. Các nhà kinh tế học thường nói về nguồn cung lao động một cách trừu tượng, nhưng đối với các hộ gia đình, đây là bài toán thực tế: liệu công việc này có còn phù hợp với một cuộc sống đáng sống không?
Thị trường lao động hai tốc độ cũng đang định hình lại địa lý. Những khu vực có thể thu hút người lao động làm việc từ xa sẽ có thêm sức mua mà không cần phải là nơi đặt trụ sở của công ty. Các thành phố nhỏ hơn ở một số vùng của Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, và khu vực Vành đai Mặt trời (Sun Belt) của Mỹ đã tự quảng bá mình với các chuyên gia di động vì lý do này. Đồng thời, những nơi phụ thuộc nhiều vào việc đi làm hàng ngày tại văn phòng phải đối mặt với sự điều chỉnh chậm hơn. Tỷ lệ văn phòng trống vẫn ở mức cao ở một số thành phố lớn của Mỹ, và điều đó đã làm suy yếu nguồn thu thuế địa phương và các doanh nghiệp nhỏ lân cận. Kết quả không phải là thắng hay thua một cách đơn giản. Đó là sự phân bổ lại hoạt động kinh tế, và chính sách vẫn chưa theo kịp.
Một phản ứng tốt hơn nên bắt đầu bằng một câu hỏi trung thực hơn. Không phải là liệu mọi nhân viên có nên làm việc từ xa hay không, mà là những nhiệm vụ nào thực sự được hưởng lợi từ việc làm việc trực tiếp và những nhiệm vụ nào thì không. Các công ty nên đo lường kết quả, tỷ lệ giữ chân nhân viên, chất lượng tuyển dụng, và phúc lợi của nhân viên thay vì coi sự hiện diện ở văn phòng là thước đo cho sự cam kết. Chính phủ có thể giúp bằng cách đầu tư vào dịch vụ chăm sóc trẻ em, giao thông, và internet băng thông rộng thay vì cho rằng sự linh hoạt của thị trường lao động sẽ tự giải quyết. Trong khi đó, các thành phố có thể cần phải suy nghĩ lại về các khu kinh doanh được xây dựng xoay quanh việc đi làm năm ngày một tuần và hỗ trợ tái phát triển đa dụng thay vì chờ đợi sự phục hồi hoàn toàn của các văn phòng, điều có thể không bao giờ đến.
Bài học không phải là văn phòng đã lỗi thời. Không phải vậy. Mọi người vẫn học hỏi lẫn nhau khi gặp mặt trực tiếp, và nhiều người lao động thích có một khoảng thời gian làm việc chung. Điểm sâu sắc hơn là sự linh hoạt đã trở thành một tài sản kinh tế, và việc lấy đi nó sẽ tạo ra những hệ quả không đồng đều cho mọi người. Nó không tác động đồng đều lên toàn bộ lực lượng lao động. Nó ảnh hưởng nặng nề nhất đến những người có ít khả năng nhất để gánh thêm một khoản chi phí nữa.
Đó là lý do tại sao cuộc tranh luận về việc trở lại văn phòng lại quan trọng hơn cả những chuyện chính trị công sở. Giờ đây, nó đã là một phần của nền kinh tế lớn hơn. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ tham gia lao động, thương lượng lương, sự phục hồi đô thị, và tài chính gia đình. Các công ty coi đây chỉ là một cuộc chiến văn hóa đơn thuần có thể sẽ thấy rằng họ đang giải quyết sai vấn đề. Thị trường lao động không chỉ đơn thuần quay trở lại hình dạng cũ. Nó đang phân loại người lao động vào những làn đường nhanh hơn và chậm hơn, và cái giá dài hạn của sự chia rẽ này có thể lớn hơn nhiều so với lợi ích của một văn phòng yên tĩnh hơn.
Nguồn: Editorial Desk