Phẫu thuật định giới: Khoa học tiến nhanh hơn tranh cãi chính trị
1 tháng 4, 2026

Tranh luận trong dư luận về phẫu thuật khẳng định giới thường bắt nguồn từ một quan niệm sai lầm: rằng đây là một lĩnh vực mới và có rất ít bằng chứng khoa học. Trên thực tế, các bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện tái tạo bộ phận sinh dục, phẫu thuật ngực và các thủ thuật liên quan trong nhiều thập kỷ. Điều đang thay đổi hiện nay không phải là sự tồn tại của các ca phẫu thuật này, mà là nền tảng khoa học của chúng. Các nhà nghiên cứu đang đo lường kết quả một cách cẩn thận hơn, cải tiến kỹ thuật và tìm hiểu những yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự phục hồi và sức khỏe lâu dài. Kết quả là một bức tranh rõ ràng hơn nhiều so với những gì các cuộc tranh luận công khai thường thể hiện.
Phát hiện chung từ các tài liệu y khoa là nhất quán. Đối với những bệnh nhân được đánh giá cẩn thận, phẫu thuật khẳng định giới có tỷ lệ hài lòng cao và trong nhiều nghiên cứu, còn giúp cải thiện sức khỏe tâm thần. Một bài đánh giá năm 2021 trên tạp chí JAMA Surgery, sau khi xem xét nhiều nghiên cứu, đã phát hiện ra rằng tỷ lệ hối tiếc của phẫu thuật này thấp hơn so với nhiều loại phẫu thuật lớn khác. Một loạt nghiên cứu lớn khác, bao gồm các nghiên cứu được công bố trên tạp chí Plastic and Reconstructive Surgery và các tạp chí phẫu thuật khác, đã cho thấy phẫu thuật ngực cho người chuyển giới nam và người nam tính xuyên giới thường mang lại điểm hài lòng đặc biệt cao và giúp giảm bớt chứng bất an giới một cách có ý nghĩa. Đây không phải là những vấn đề nhỏ. Bất an giới có liên quan đến cảm giác đau khổ, lo âu, trầm cảm và nguy cơ tự làm hại bản thân cao hơn nếu không được điều trị.
Nền tảng khoa học của một số thủ thuật vững chắc hơn các thủ thuật khác. Phẫu thuật ngực đã trở thành một trong những lĩnh vực được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất, một phần vì nó phổ biến và kết quả dễ theo dõi hơn. Các bác sĩ phẫu thuật hiện có dữ liệu tốt hơn về vị trí sẹo, kỹ thuật ghép núm vú, tỷ lệ biến chứng và các yếu tố liên quan đến việc chữa lành, chẳng hạn như hút thuốc, chỉ số khối cơ thể (BMI) và việc được chăm sóc hậu phẫu. Phẫu thuật bộ phận sinh dục phức tạp hơn, nhưng cũng đã có nhiều tiến bộ. Trong phẫu thuật tạo hình âm đạo, các nhà nghiên cứu đã so sánh kỹ thuật đảo ngược da dương vật và các kỹ thuật sử dụng mô khác, cố gắng cân bằng giữa độ sâu, cảm giác, sự bôi trơn và nguy cơ hẹp lại. Trong phẫu thuật tạo hình dương vật và phẫu thuật tạo hình dương vật từ âm vật, các nhóm nghiên cứu đã tập trung vào chức năng tiết niệu, sự lành lại của vùng lấy mô, kết nối dây thần kinh và số giai đoạn cần thiết để hoàn thành việc tái tạo.
Những chi tiết đó rất quan trọng, bởi vì dư luận thường coi "phẫu thuật chuyển giới" như thể đó là một sự kiện duy nhất. Thực tế không phải vậy. Đó là một nhóm các thủ thuật với mục tiêu, rủi ro và quá trình phục hồi rất khác nhau. Một số bệnh nhân chỉ muốn phẫu thuật ngực. Một số muốn phẫu thuật khuôn mặt, các thủ thuật liên quan đến giọng nói, cắt bỏ tử cung, cắt bỏ tinh hoàn hoặc tái tạo bộ phận sinh dục. Một số lại không muốn phẫu thuật chút nào. Nghiên cứu ngày càng cho thấy rằng kết quả sẽ tốt hơn khi việc chăm sóc phù hợp với ưu tiên của chính bệnh nhân, thay vì ép họ theo một mô hình chuyển giới duy nhất.
Sự chuyển dịch theo hướng bằng chứng tốt hơn đã được thúc đẩy bởi các chương trình lớn hơn tại bệnh viện và quy trình chăm sóc được chuẩn hóa hơn. Tại Hoa Kỳ, các trung tâm tại những cơ sở như Mount Sinai, NYU Langone và hệ thống Đại học California đã công bố dữ liệu kết quả và phát triển các lộ trình chăm sóc đa ngành. Ở châu Âu, các phòng khám ở những nước như Hà Lan, Bỉ và Đức đã đóng góp các nghiên cứu theo dõi dài hạn. Các tổ chức chuyên môn như Hiệp hội Chuyên gia Y tế Người chuyển giới Thế giới (WPATH) và Hiệp hội Nội tiết cũng đã thúc đẩy các hướng dẫn có cấu trúc hơn. Các tiêu chuẩn chăm sóc mới nhất nhấn mạnh vào sự đồng thuận sau khi được cung cấp đầy đủ thông tin, hỗ trợ sức khỏe tâm thần khi cần thiết và lập kế hoạch cá nhân hóa thay vì các giả định áp đặt chung.
Tuy nhiên, khoa học cũng cho thấy lĩnh vực này vẫn còn những hạn chế. Nhiều nghiên cứu chỉ mang tính quan sát. Việc theo dõi sau phẫu thuật có thể không đồng đều. Một số bệnh nhân khó theo dõi theo thời gian, đặc biệt nếu họ chuyển đi, mất bảo hiểm hoặc đổi nhà cung cấp dịch vụ y tế. Cũng có những khoảng trống trong nghiên cứu về bệnh nhân lớn tuổi, bệnh nhân phi nhị nguyên giới và những người từ các cộng đồng thu nhập thấp. Ở nhiều quốc gia, việc tiếp cận phẫu thuật vẫn còn tập trung ở một số ít trung tâm đô thị, điều này có nghĩa là các kết quả được công bố có thể chỉ phản ánh các đội ngũ chuyên môn cao chứ không phải điều kiện trung bình. Đó là một vấn đề nghiêm trọng, bởi vì kỹ năng phẫu thuật và hỗ trợ sau mổ có thể thay đổi kết quả một cách đáng kể.
Biến chứng là có thật và báo chí nghiêm túc không nên bỏ qua chúng. Các thủ thuật ở bộ phận sinh dục có thể gây ra lỗ rò, hẹp, các vấn đề về vết thương, mất mảnh ghép hoặc cần phẫu thuật sửa lại. Ngay cả phẫu thuật ngực cũng có thể gây chảy máu, nhiễm trùng, các vấn đề về đường nét hoặc mất cảm giác ở núm vú. Nhưng câu hỏi khoa học quan trọng không phải là liệu biến chứng có tồn tại hay không. Câu hỏi là chúng xảy ra thường xuyên như thế nào, ai có nguy cơ cao nhất và làm thế nào để các hệ thống y tế có thể giảm thiểu chúng. Nghiên cứu ngày càng chỉ ra những câu trả lời thiết thực: lựa chọn bệnh nhân cẩn thận, cai thuốc lá, kiểm soát nhiễm trùng, bác sĩ phẫu thuật có kinh nghiệm, lập kế hoạch theo giai đoạn và theo dõi dài hạn đều quan trọng hơn những tuyên bố mang tính hệ tư tưởng.
Ở đây cũng có một bài học khoa học lớn hơn về những gì thúc đẩy kết quả tốt. Phẫu thuật không phải là tất cả. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng sự hỗ trợ xã hội, nhà ở ổn định, bảo hiểm y tế và sự chăm sóc tôn trọng đều ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và sức khỏe tâm thần sau phẫu thuật. Một bệnh nhân có thể đi lại an toàn, nghỉ làm, đủ tiền mua vật tư chăm sóc vết thương và liên hệ với chuyên gia khi có biến chứng sẽ ở một vị thế rất khác so với người không thể. Nói cách khác, yếu tố sinh học của phẫu thuật và yếu tố xã hội có mối liên hệ trực tiếp. Ca mổ có thể diễn ra trong bệnh viện, nhưng thành công của nó được định hình bởi những gì xảy ra trước và sau đó.
Điều này có những hệ quả đối với y tế công cộng. Khi việc tiếp cận bị chặn hoặc trì hoãn, mọi người có thể phải sống chung với chứng bất an giới nghiêm trọng trong thời gian dài hơn, bó ngực không an toàn, tìm đến việc tiêm silicone ở chợ đen hoặc đi quãng đường xa để nhận được sự chăm sóc chắp vá. Các nhà nghiên cứu và cơ quan y tế công cộng đã cảnh báo trong nhiều năm về những tác hại của các thủ thuật không được kiểm soát. Ngược lại, các hệ thống đưa phẫu thuật vào quy trình chăm sóc y tế tiêu chuẩn có thể theo dõi kết quả, công bố dữ liệu và cải thiện sự an toàn. Khoa học hoạt động tốt nhất khi việc điều trị được công khai, có thể đo lường và sẵn sàng sửa đổi.
Giai đoạn tiếp theo của lĩnh vực này có lẽ sẽ ít tập trung vào việc chứng minh sự tồn tại của phẫu thuật khẳng định giới, mà sẽ tập trung hơn vào việc làm cho nó tốt hơn. Các bác sĩ phẫu thuật đang thử nghiệm các cách để cải thiện việc bảo tồn dây thần kinh, giảm sẹo, tinh chỉnh các phương pháp phẫu thuật bằng robot và xâm lấn tối thiểu cho một số thủ thuật, và chuẩn hóa các thước đo kết quả do bệnh nhân báo cáo. Các hệ thống đăng ký dữ liệu tốt hơn cũng có thể hữu ích. Hiện tại, nhiều bệnh viện tự thu thập dữ liệu của mình, nhưng các quốc gia hiếm khi có hệ thống toàn diện để theo dõi kết quả lâu dài. Điều đó tạo ra không gian cho sự nhầm lẫn, các cuộc tranh cãi chính trị và những lập luận thiếu thiện chí. Dữ liệu minh bạch hơn sẽ phục vụ cho cả bệnh nhân, bác sĩ phẫu thuật và công chúng.
Một con đường hợp lý phía trước không khó để mô tả. Hãy tài trợ cho nghiên cứu phẫu thuật dài hạn. Đào tạo thêm chuyên gia. Mở rộng khả năng tiếp cận ra ngoài một vài thành phố giàu có. Đảm bảo bệnh nhân nhận được thông tin rõ ràng về rủi ro, giới hạn và các phương pháp thay thế. Đo lường chất lượng cuộc sống, chứ không chỉ thành công về mặt kỹ thuật trong phòng mổ. Và hãy đối xử với lĩnh vực này như y học, chứ không phải là một biểu tượng của cuộc chiến văn hóa.
Khoa học không xóa bỏ những bất đồng về đạo đức hay chính trị. Nhưng nó thu hẹp không gian cho những lầm tưởng. Phẫu thuật khẳng định giới không phải là một phép màu đơn giản hay một thử nghiệm không thể biết trước. Đó là một lĩnh vực y tế đang phát triển với một nền tảng bằng chứng đáng kể, những lợi ích rõ ràng cho nhiều bệnh nhân và những lĩnh vực thực sự vẫn cần được nghiên cứu. Công chúng xứng đáng được hiểu sự khác biệt đó. Khi tranh luận vượt xa dữ liệu, bệnh nhân là người phải trả giá. Khi bằng chứng dẫn đường, y học sẽ có cơ hội tốt hơn để làm điều nó phải làm: giảm bớt khổ đau bằng sự trung thực, tay nghề và lòng quan tâm.